Freeport-McMoRan Inc.
FCXsupplierFreeport-McMoRan is the world's largest publicly traded copper producer, operating major mines in Arizona, Peru, Chile, and Indonesia including the massive Grasberg underground mine.
Sản phẩm & Doanh thu
Tỷ trọng doanh thu sản phẩm
Cơ cấu doanh thu ($23.9B)
Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)
Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính
Chi tiết sản phẩm
Mined and refined copper from Grasberg, Morenci, and Cerro Verde
Gold production primarily from Grasberg underground mine
Molybdenum byproduct from copper mining operations
Silver, cobalt, and other byproducts
Quan hệ chuỗi cung ứng
Khách hàng chính
Bối cảnh vĩ mô và thị trường
구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
희토류 영구자석 가격
알루미늄 재고 (LME)
글로벌 철강 가동률
Xúc tác sắp tới
Vấn đề chuỗi cung ứng
미국 전력망 현대화 및 AI 데이터센터 구리 배선 수요로 구리 LME 가격 $10,500/톤 돌파. FCX Grasberg 추가 채굴 허가 신청.
Grasberg 지하 DMLZ·GBC 광구 풀 생산 돌입. 2026년 구리 생산 목표 39만 톤으로 +8% YoY 상향.
인도네시아 정부 FCX 현지 정련 의무 비율 상향 요구. 수출 면허 조건 강화 협상 장기화 시 단기 출하 차질 우려.
Tín hiệu tổ chức
| Tổ chức | Hành động | Giá trị | Quý | Ngày nộp hồ sơ |
|---|---|---|---|---|
| BlackRock | accumulating | $94M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $54M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $79M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $4M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $10M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $115M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $178M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $1.6B | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $1.5B | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $93M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $345M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $94M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $101M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $22M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $400M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $16M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $458M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $14M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $3M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $102K | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $81M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $350K | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $238K | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $8M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $58M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $4M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $262K | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $28M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $118M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $36M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $5.9B | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $160M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $19K | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $407M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| State Street | accumulating | $3.2B | 2025.12 | 2026-02-13↑ |
| Wellington Management | accumulating | $1.5B | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| Wellington Management | reducing | $9M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| Wellington Management | accumulating | $63M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| Wellington Management | reducing | $4M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| Wellington Management | reducing | $275K | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| Wellington Management | reducing | $14M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| Wellington Management | reducing | $46M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| FMR (Fidelity) | accumulating | $357M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | accumulating | $243M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | accumulating | $125M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | reducing | $27M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
Sở hữu tổ chức
Cơ sở 13F · Q1 2026| Tổ chức | Thay đổi | % sở hữu | Quý trước | Cổ phiếu | Giá trị | SEC |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Baupost Group | Vị thế mới | 0.47% | — | 14.2M cổ phiếu | $680M | 13F |
| BlackRock | Tăng | 2.90% | — | 87.4M cổ phiếu | $4,200M | 13F |
| Vanguard | Duy trì | 2.60% | — | 79.1M cổ phiếu | $3,800M | 13F |
Tin tức mới nhất
Phân tích AI
Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của Freeport-McMoRan Inc..
Thông tin công ty
Điểm khoảng cách tin tức
Hoạt động tổ chức
80
Điểm truyền thông
26
Vị trí liên hoàn
Vai trò trong liên hoàn
first follower
Độ trễ thường gặp
1-3 trading days
Copper is the broadest electrification metal — every EV, wind turbine, and data center cooling system requires it. FCX re-rates alongside lithium when the energy transition demand narrative strengthens, as both are driven by the same fundamental tailwinds.
Xem liên hoàn đầy đủTổng quan ngành — 소재
Tin tức ngành구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
희토류 영구자석 가격
알루미늄 재고 (LME)
글로벌 철강 가동률
Chủ đề chính
- •구리 — EV 배선·AI 데이터센터·전력망 수요 3중 수혜 (FCX·SCCO)
- •희토류 — 중국 수출 통제 리스크 vs 미국 국내 채굴 보조금
- •리튬 가격 반등 신호 — 과잉공급 해소 후 2026H2 회복 전망
Xúc tác sắp tới
- ◆FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)
- ◆중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표