Air Products and Chemicals, Inc.
APDleaderAir Products is a leading industrial gases company providing atmospheric and process gases, equipment, and clean hydrogen solutions to customers in 50+ countries across energy, electronics, and industrial markets.
Sản phẩm & Doanh thu
Tỷ trọng doanh thu sản phẩm
Cơ cấu doanh thu ($12.6B)
Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)
Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính
Chi tiết sản phẩm
Oxygen, nitrogen, argon, hydrogen, and helium for industrial use
Electronics-grade and specialty gases for semiconductor and other industries
Gas generation equipment, LNG technology, and air separation units
Blue and green hydrogen projects for energy transition
Quan hệ chuỗi cung ứng
Đối thủ cạnh tranh
Bối cảnh vĩ mô và thị trường
구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
희토류 영구자석 가격
알루미늄 재고 (LME)
글로벌 철강 가동률
Xúc tác sắp tới
Tín hiệu tổ chức
| Tổ chức | Hành động | Giá trị | Quý | Ngày nộp hồ sơ |
|---|---|---|---|---|
| BlackRock | accumulating | $101M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $25M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $41M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $2M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $8M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $462M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $144M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $1.5B | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $1.2B | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $105M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | accumulating | $128M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $65M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $63M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $339M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| BlackRock | reducing | $13M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $46M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $14M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $3M | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | reducing | $67K | 2024.06 | 2024-08-13↓ |
| BlackRock | accumulating | $82M | 2024.06 | 2024-08-13↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $102M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $307M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $5.0B | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $120M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | accumulating | $26M | 2025.12 | 2026-01-29↑ |
| Vanguard Group | reducing | $114K | 2025.12 | 2026-01-29↓ |
| State Street | accumulating | $2.4B | 2025.12 | 2026-02-13↑ |
| Wellington Management | accumulating | $9M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| Wellington Management | accumulating | $3M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| Viking Global Investors | accumulating | $1.2B | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | accumulating | $188M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | accumulating | $67M | 2025.12 | 2026-02-17↑ |
| FMR (Fidelity) | reducing | $7M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
| FMR (Fidelity) | reducing | $56M | 2025.12 | 2026-02-17↓ |
Tin tức mới nhất
Phân tích AI
Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của Air Products and Chemicals, Inc..
Thông tin công ty
Tổng quan ngành — 소재
Tin tức ngành구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
희토류 영구자석 가격
알루미늄 재고 (LME)
글로벌 철강 가동률
Chủ đề chính
- •구리 — EV 배선·AI 데이터센터·전력망 수요 3중 수혜 (FCX·SCCO)
- •희토류 — 중국 수출 통제 리스크 vs 미국 국내 채굴 보조금
- •리튬 가격 반등 신호 — 과잉공급 해소 후 2026H2 회복 전망
Xúc tác sắp tới
- ◆FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)
- ◆중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표