Trình khám phá chuỗi cung ứng
Tìm kiếm và lập bản đồ quan hệ nhà cung cấp trong các ngành công nghiệp toàn cầu
Đang tải biểu đồ...
38 công ty
Exxon Mobil Corporation
XOM · Mega ($200B+)
Chevron Corporation
CVX · Mega ($200B+)
NextEra Energy, Inc.
NEE · Mega ($200B+)
ConocoPhillips
COP · Lớn ($10B+)
SLB (Schlumberger)
SLB · Lớn ($10B+)
EOG Resources, Inc.
EOG · Lớn ($10B+)
Enbridge Inc.
ENB · Lớn ($10B+)
First Solar, Inc.
FSLR · Trung bình ($2B–$10B)
Shoals Technologies Group, Inc.
SHLS · Nhỏ (<$2B)
Cheniere Energy, Inc.
LNG · Lớn ($10B+)
Occidental Petroleum
OXY · Lớn ($10B+)
Phillips 66
PSX · Lớn ($10B+)
Marathon Petroleum Corporation
MPC · Lớn ($10B+)
Valero Energy Corporation
VLO · Lớn ($10B+)
Hess Corporation
HES · Lớn ($10B+)
Devon Energy Corporation
DVN · Lớn ($10B+)
Diamondback Energy
FANG · Lớn ($10B+)
Halliburton Company
HAL · Lớn ($10B+)
Baker Hughes Company
BKR · Lớn ($10B+)
Targa Resources Corp.
TRGP · Lớn ($10B+)
The Williams Companies
WMB · Lớn ($10B+)
Kinder Morgan
KMI · Lớn ($10B+)
ONEOK, Inc.
OKE · Lớn ($10B+)
First Solar, Inc.
FSLR · Trung bình ($2B–$10B)
Enphase Energy, Inc.
ENPH · Trung bình ($2B–$10B)
SolarEdge Technologies
SEDG · Trung bình ($2B–$10B)
Sunrun Inc.
RUN · Trung bình ($2B–$10B)
Ovintiv Inc.
OVV · Lớn ($10B+)
Coterra Energy Inc.
CTRA · Lớn ($10B+)
Marathon Oil Corporation
MRO · Lớn ($10B+)
EQT Corporation
EQT · Lớn ($10B+)
APA Corporation
APA · Trung bình ($2B–$10B)
Range Resources Corporation
RRC · Trung bình ($2B–$10B)
Permian Resources Corporation
PR · Trung bình ($2B–$10B)
Antero Resources Corporation
AR · Trung bình ($2B–$10B)
Cameco Corporation
CCJ · Lớn ($10B+)
CNX Resources Corporation
CNX · Trung bình ($2B–$10B)
Civitas Resources
CIVI · Trung bình ($2B–$10B)