Flowvium

Trình khám phá chuỗi cung ứng

Tìm kiếm và lập bản đồ quan hệ nhà cung cấp trong các ngành công nghiệp toàn cầu

Bộ lọc:Nhà cung cấpKhách hàngĐối tácĐối thủ cạnh tranh

Đang tải biểu đồ...

54 công ty

HD

The Home Depot, Inc.

HD · Mega ($200B+)

MCD

McDonald's Corporation

MCD · Mega ($200B+)

NKE

NIKE, Inc.

NKE · Mega ($200B+)

LOW

Lowe's Companies, Inc.

LOW · Mega ($200B+)

SBU

Starbucks Corporation

SBUX · Mega ($200B+)

TJX

The TJX Companies, Inc.

TJX · Mega ($200B+)

BKN

Booking Holdings Inc.

BKNG · Mega ($200B+)

MAR

Marriott International, Inc.

MAR · Mega ($200B+)

HLT

Hilton Worldwide Holdings Inc.

HLT · Mega ($200B+)

CMG

Chipotle Mexican Grill, Inc.

CMG · Mega ($200B+)

ORL

O'Reilly Automotive, Inc.

ORLY · Mega ($200B+)

AZO

AutoZone, Inc.

AZO · Mega ($200B+)

ROS

Ross Stores, Inc.

ROST · Lớn ($10B+)

DHI

D.R. Horton, Inc.

DHI · Lớn ($10B+)

LEN

Lennar Corporation

LEN · Lớn ($10B+)

PHM

PulteGroup, Inc.

PHM · Lớn ($10B+)

NVR

NVR, Inc.

NVR · Lớn ($10B+)

GPC

Genuine Parts Company

GPC · Lớn ($10B+)

POO

Pool Corporation

POOL · Trung bình ($2B–$10B)

BBY

Best Buy Co., Inc.

BBY · Lớn ($10B+)

DRI

Darden Restaurants, Inc.

DRI · Lớn ($10B+)

YUM

Yum! Brands, Inc.

YUM · Lớn ($10B+)

DPZ

Domino's Pizza, Inc.

DPZ · Lớn ($10B+)

WYN

Wynn Resorts, Limited

WYNN · Trung bình ($2B–$10B)

MGM

MGM Resorts International

MGM · Trung bình ($2B–$10B)

CZR

Caesars Entertainment, Inc.

CZR · Trung bình ($2B–$10B)

LVS

Las Vegas Sands Corp.

LVS · Lớn ($10B+)

GRM

Garmin Ltd.

GRMN · Lớn ($10B+)

DEC

Deckers Outdoor Corporation

DECK · Lớn ($10B+)

LUL

Lululemon Athletica Inc.

LULU · Lớn ($10B+)

EBA

eBay Inc.

EBAY · Lớn ($10B+)

ETS

Etsy, Inc.

ETSY · Trung bình ($2B–$10B)

W

Wayfair Inc.

W · Trung bình ($2B–$10B)

KMX

CarMax, Inc.

KMX · Trung bình ($2B–$10B)

CCL

Carnival Corporation & plc

CCL · Lớn ($10B+)

RCL

Royal Caribbean Group

RCL · Lớn ($10B+)

NCL

Norwegian Cruise Line Holdings Ltd.

NCLH · Trung bình ($2B–$10B)

F

Ford Motor Company

F · Lớn ($10B+)

GM

General Motors

GM · Lớn ($10B+)

TGT

Target Corporation

TGT · Lớn ($10B+)

UBE

Uber Technologies

UBER · Mega ($200B+)

DG

Dollar General Corporation

DG · Lớn ($10B+)

DLT

Dollar Tree, Inc.

DLTR · Lớn ($10B+)

ULT

Ulta Beauty, Inc.

ULTA · Lớn ($10B+)

ABN

Airbnb, Inc.

ABNB · Mega ($200B+)

DAS

DoorDash, Inc.

DASH · Lớn ($10B+)

LYF

Lyft, Inc.

LYFT · Trung bình ($2B–$10B)

TOL

Toll Brothers, Inc.

TOL · Lớn ($10B+)

MEL

MercadoLibre, Inc.

MELI · Mega ($200B+)

SE

Sea Limited

SE · Lớn ($10B+)

BAB

Alibaba Group Holding Limited

BABA · Mega ($200B+)

TM

Toyota Motor Corporation

TM · Mega ($200B+)

CPN

Coupang, Inc.

CPNG · Lớn ($10B+)

TCO

Trip.com Group Limited

TCOM · Lớn ($10B+)