Quay lại khám phá
PPG Industries, Inc.
PPGleaderPPG Industries is a global leader in paints, coatings, and specialty materials, serving automotive, aerospace, industrial, and architectural markets across 75+ countries.
Sản phẩm & Doanh thu
Tỷ trọng doanh thu sản phẩm
Cơ cấu doanh thu ($18.2B)
Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)
Performance Coatings (55%)
Industrial Coatings (30%)
Architectural Coatings (15%)
Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính
Chi tiết sản phẩm
Performance Coatings55%
Automotive refinish, aerospace, marine, and protective coatings
Industrial Coatings30%
Automotive OEM, packaging, and industrial coatings
Architectural Coatings15%
Consumer and professional paints for residential and commercial use
Quan hệ chuỗi cung ứng
Đối thủ cạnh tranh
Nhà cung cấp chính
Bối cảnh vĩ mô và thị trường
구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
$9,850/t
희토류 영구자석 가격
$82/kg (NdFeB)
알루미늄 재고 (LME)
450K t (5년 최저)
글로벌 철강 가동률
72%
Xúc tác sắp tới
◆FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)◆중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표◆LME 구리 재고 월간 업데이트
Tin tức mới nhất
Đang tải tin tức...
Phân tích AI
Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của PPG Industries, Inc..
Thông tin công ty
Tổng quan ngành — 소재
Tin tức ngành구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜
구리 현물가
$9,850/t
희토류 영구자석 가격
$82/kg (NdFeB)
알루미늄 재고 (LME)
450K t (5년 최저)
글로벌 철강 가동률
72%
Chủ đề chính
- •구리 — EV 배선·AI 데이터센터·전력망 수요 3중 수혜 (FCX·SCCO)
- •희토류 — 중국 수출 통제 리스크 vs 미국 국내 채굴 보조금
- •리튬 가격 반등 신호 — 과잉공급 해소 후 2026H2 회복 전망
Xúc tác sắp tới
- ◆FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)
- ◆중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표