Flowvium
Quay lại khám phá

Medtronic

MDTleader

Medtronic is the world's largest pure-play medical device company, with market-leading positions in cardiac rhythm management, spinal surgery, and insulin pump therapy. It operates in over 150 countries.

Chia sẻ:
Compare

Sản phẩm & Doanh thu

Tỷ trọng doanh thu sản phẩm

Cơ cấu doanh thu ($32.4B)

Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)

Cardiovascular (35%)
Neuroscience (25%)
Medical Surgical (22%)
Diabetes (18%)

Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính

Chi tiết sản phẩm

Cardiovascular35%

Cardiac rhythm management, structural heart, and coronary devices

Neuroscience25%

Deep brain stimulation, spinal cord stimulation, and ENT products

Medical Surgical22%

Surgical instruments, patient monitoring, and respiratory solutions

Diabetes18%

Insulin pumps, continuous glucose monitors, and smart pen systems

Bối cảnh vĩ mô và thị trường

헬스케어Tin tức ngành

메디케어 수가 압박 vs AI 진단 효율화 — 선별적 접근 필요

미국 헬스케어 지출 (2026E)

$4.8T

AI 진단 정확도 개선

+23% vs 기존

UNH 의료손해율

87.3%

약가 협상 대상 의약품

20종 (IRA)

Xúc tác sắp tới

CMS 메디케어 최종 수가 발표 (2026.Q2)UNH/HUM/CVS Q1 실적 (2026.04)IRA 약가 협상 2차 품목 공개

Tin tức mới nhất

Đang tải tin tức...

Phân tích AI

Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của Medtronic.

Thông tin công ty

Trụ sở chính

Dublin, Ireland (operational HQ: Minneapolis, MN)

Thành lập

1949

Nhân viên

95,000+

Trang web

medtronic.com

Tổng quan ngành헬스케어

Tin tức ngành

메디케어 수가 압박 vs AI 진단 효율화 — 선별적 접근 필요

미국 헬스케어 지출 (2026E)

$4.8T

AI 진단 정확도 개선

+23% vs 기존

UNH 의료손해율

87.3%

약가 협상 대상 의약품

20종 (IRA)

Chủ đề chính

  • CMS 메디케어 어드밴티지 수가 인하 → 보험사 마진 압박
  • AI 영상진단·병리학 도입 가속 — Tempus, Veracyte 수혜
  • GLP-1 보험 적용 확대 논의 → UNH·CVS 비용 증가 리스크

Xúc tác sắp tới

  • CMS 메디케어 최종 수가 발표 (2026.Q2)
  • UNH/HUM/CVS Q1 실적 (2026.04)