Flowvium
Quay lại khám phá

The Kroger Co.

KRcustomer

Kroger is the largest US supermarket chain by store count, operating nearly 2,800 stores across 35 states under multiple banners and investing heavily in digital fulfillment.

Chia sẻ:
Compare

Sản phẩm & Doanh thu

Tỷ trọng doanh thu sản phẩm

Cơ cấu doanh thu ($150.0B)

Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)

Supermarkets (78%)
Fuel (12%)
Pharmacy (7%)
Other (3%)

Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính

Chi tiết sản phẩm

Kroger Supermarkets65%

Full-service grocery stores under Kroger, Ralphs, Fred Meyer, and other banners

Our Brands (Private Label)18%

Simple Truth, Private Selection, Kroger Brand store-brand products

Fuel Centers10%

Gasoline stations at Kroger supermarket locations

Digital & Delivery7%

Kroger.com, Instacart partnership, and Ocado-powered fulfillment centers

Bối cảnh vĩ mô và thị trường

필수소비재Tin tức ngành

인플레 완화 + 사재기 소멸 — 정상 수요로 복귀, 마진 회복 국면

미국 식료품 물가 YoY

+2.1%

P&G 유기적 매출 성장

+3% YoY

코스트코 회원 갱신율

93%

사모라벨 침투율

21%

Xúc tác sắp tới

P&G·KO·PEP·WMT Q1 실적 (2026.04)미국 3월 PCE 물가 발표Nielsen 소비 트렌드 Q1 리포트

Tin tức mới nhất

Đang tải tin tức...

Phân tích AI

Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của The Kroger Co..

Thông tin công ty

Trụ sở chính

Cincinnati, Ohio, USA

Thành lập

1883

Nhân viên

414,000+

Tổng quan ngành필수소비재

Tin tức ngành

인플레 완화 + 사재기 소멸 — 정상 수요로 복귀, 마진 회복 국면

미국 식료품 물가 YoY

+2.1%

P&G 유기적 매출 성장

+3% YoY

코스트코 회원 갱신율

93%

사모라벨 침투율

21%

Chủ đề chính

  • 원재료비 안정 → 대형 FMCG 마진 회복 (PG·MDLZ·KMB)
  • 사모라벨 강세 — 월마트·코스트코 자체브랜드 점유율 확대
  • 신흥국 프리미엄화 — Nestlé·Unilever 아시아 고마진 제품 확대

Xúc tác sắp tới

  • P&G·KO·PEP·WMT Q1 실적 (2026.04)
  • 미국 3월 PCE 물가 발표