Flowvium
Quay lại khám phá

Agnico Eagle Mines Limited

AEMsupplier

Agnico Eagle is Canada's largest gold miner and among the world's top three, known for its low all-in sustaining costs and purely gold-focused portfolio in politically stable jurisdictions.

Chia sẻ:
Compare

Sản phẩm & Doanh thu

Tỷ trọng doanh thu sản phẩm

Cơ cấu doanh thu ($8.1B)

Dữ liệu tĩnh (đang tải tài chính trực tiếp…)

Gold Sales (97%)
By-product Credits (3%)

Cấu trúc phân khúc và khách hàng chính

Chi tiết sản phẩm

Gold Production97%

High-quality gold mines — LaRonde (Quebec), Detour Lake (Ontario), Meliadine/Meadowbank (Nunavut), Fosterville (Australia).

Silver / Zinc / Copper By-Products3%

Significant silver and zinc credits from polymetallic mines.

Bối cảnh vĩ mô và thị trường

구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜

구리 현물가

$9,850/t

희토류 영구자석 가격

$82/kg (NdFeB)

알루미늄 재고 (LME)

450K t (5년 최저)

글로벌 철강 가동률

72%

Xúc tác sắp tới

FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표LME 구리 재고 월간 업데이트

Tin tức mới nhất

Đang tải tin tức...

Phân tích AI

Nhấp "Lấy phân tích AI" để nhận phân tích chuỗi cung ứng của Agnico Eagle Mines Limited.

Thông tin công ty

Trụ sở chính

Toronto, Canada

Thành lập

1957

Nhân viên

20,000

Tổng quan ngành소재

Tin tức ngành

구리·희토류 구조적 수급 타이트 — 에너지 전환·AI 인프라 장기 수혜

구리 현물가

$9,850/t

희토류 영구자석 가격

$82/kg (NdFeB)

알루미늄 재고 (LME)

450K t (5년 최저)

글로벌 철강 가동률

72%

Chủ đề chính

  • 구리 — EV 배선·AI 데이터센터·전력망 수요 3중 수혜 (FCX·SCCO)
  • 희토류 — 중국 수출 통제 리스크 vs 미국 국내 채굴 보조금
  • 리튬 가격 반등 신호 — 과잉공급 해소 후 2026H2 회복 전망

Xúc tác sắp tới

  • FCX·NEM·ALB Q1 실적 (2026.04~05)
  • 중국 희토류 수출 쿼터 2026H1 발표